Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15B-057.06 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-544.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-500.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.59 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-478.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-237.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-049.28 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-491.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-499.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-499.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-591.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-145.98 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43B-066.15 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 78C-128.35 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85C-090.56 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-454.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-292.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-402.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-044.65 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-117.29 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49B-034.83 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-533.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-277.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-086.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |