Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75B-029.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-947.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.83 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-013.95 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76B-028.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 86A-334.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-095.56 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-467.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.85 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47B-044.19 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-524.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-593.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.58 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-546.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-763.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.38 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-022.98 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-883.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-071.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-337.18 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-147.95 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64B-019.25 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66B-025.63 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-343.63 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.35 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 94A-110.09 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |