Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18C-177.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-032.95 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37D-048.28 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-247.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-026.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75C-160.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 78C-126.58 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79D-010.83 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-330.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-285.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-400.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-202.28 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-620.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-790.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.18 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-848.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-269.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-138.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-352.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-221.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64B-020.38 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64D-007.83 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 68D-007.16 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 83B-024.08 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |