Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-403.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-007.28 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49D-015.95 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-514.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93D-008.26 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-585.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-219.25 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-534.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-617.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.83 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-761.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-035.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-336.06 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-024.95 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64B-017.08 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-301.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-306.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.38 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67B-030.63 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 95D-024.56 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 69B-013.83 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 97A-100.58 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-053.26 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22C-117.63 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-168.06 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24C-169.63 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |