Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-346.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-384.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-452.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-171.28 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 27A-129.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-010.36 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21A-231.35 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20D-035.38 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14A-991.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-747.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.56 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99B-033.19 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15D-054.28 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 90C-155.16 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-469.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-469.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-290.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-047.83 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38B-023.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.95 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75A-400.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-977.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-038.96 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-325.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77B-040.38 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-009.35 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-585.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |