Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-275.85 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-805.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-434.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-492.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-345.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90B-015.26 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35C-184.35 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-240.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-244.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-557.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-530.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-574.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-050.38 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-248.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75C-164.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 77C-263.35 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-212.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-296.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-029.26 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-847.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-417.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-623.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-021.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-103.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |