Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-250.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-391.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-031.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-440.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-370.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-261.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-220.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-592.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-595.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.65 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82B-021.15 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-023.38 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81B-029.58 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-420.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-261.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-394.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-622.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-674.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-940.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-475.18 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-305.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 83A-197.08 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29D-641.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-274.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |