Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-154.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84C-125.56 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84C-125.83 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64B-018.09 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64D-009.83 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66B-024.15 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 95C-091.06 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 94B-015.83 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-343.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-355.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-387.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-416.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-050.85 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-272.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25B-008.65 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-244.19 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-245.08 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-163.28 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21D-007.36 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-127.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-880.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.16 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-145.18 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-458.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |