Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20D-034.08 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12C-142.95 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-376.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-028.65 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-855.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-336.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.15 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-434.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-435.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.26 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-349.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-026.85 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-292.83 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38C-247.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73B-020.58 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 92C-263.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-040.19 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-358.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-327.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-021.38 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82D-014.36 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 70B-034.96 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-526.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-882.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |