Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-493.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-496.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-217.98 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.83 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36K-263.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-284.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-047.38 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 73B-018.26 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74C-147.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43B-067.18 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 47A-818.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48B-014.35 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-510.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.28 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-625.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.09 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-640.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-672.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-040.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-147.85 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-019.85 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-022.19 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67B-031.09 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68B-036.15 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-534.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94B-014.83 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |