Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-547.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-872.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-047.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-082.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-069.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62C-221.63 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71B-022.56 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-023.63 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66C-189.26 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-025.38 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-337.25 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-197.15 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68D-008.19 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95B-016.35 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94D-007.59 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69D-007.26 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-075.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-103.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-146.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-375.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-377.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-438.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-017.15 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24C-168.15 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-135.09 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-225.63 | - | Yên Bái | Xe Con | - |