Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47D-020.83 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-750.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-010.06 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-590.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-013.85 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-570.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-860.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63C-228.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-229.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 69A-173.19 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-044.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-224.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-331.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-374.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-347.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-457.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22B-018.95 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24B-021.65 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 21B-015.58 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-867.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14B-053.19 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 14B-055.15 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19B-030.35 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-342.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |