Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-460.18 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-277.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-813.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34C-440.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.29 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-485.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-028.56 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-498.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-174.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-182.36 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-242.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-546.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-566.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75D-010.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-970.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79C-231.15 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-087.95 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-841.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-846.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48C-122.35 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70A-600.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-677.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-756.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-010.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |