Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-931.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-264.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-306.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 29K-460.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 25C-063.08 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20C-317.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 99D-026.96 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 18C-178.18 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 37C-572.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 82C-098.56 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 47C-419.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49D-017.16 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61D-023.83 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-779.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-065.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-201.01 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-200.33 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-378.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-158.58 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 28C-100.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 89C-301.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-148.48 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 15C-433.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 36C-444.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 69C-091.11 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 84C-111.24 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |