Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-439.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78B-018.58 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-019.29 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-046.16 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 47A-855.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-044.26 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-122.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93B-023.36 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 51M-124.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-149.83 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-208.35 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-187.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-190.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68C-177.96 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-185.28 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-523.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 69C-108.25 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-015.98 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-084.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-127.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-357.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-369.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-381.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-008.83 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 27D-009.19 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21C-115.26 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-884.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-006.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |