Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
70A-534.99 - Tây Ninh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
85A-136.55 - Ninh Thuận Xe Con 06/12/2024 - 15:45
65A-487.66 - Cần Thơ Xe Con 06/12/2024 - 15:45
29K-171.68 - Hà Nội Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
49A-703.68 - Lâm Đồng Xe Con 06/12/2024 - 15:45
29K-161.61 - Hà Nội Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
37K-339.56 - Nghệ An Xe Con 06/12/2024 - 15:45
24A-291.69 - Lào Cai Xe Con 06/12/2024 - 15:45
18A-466.56 - Nam Định Xe Con 06/12/2024 - 15:45
36K-135.39 - Thanh Hóa Xe Con 06/12/2024 - 15:45
36K-123.58 - Thanh Hóa Xe Con 06/12/2024 - 15:45
49A-652.25 - Lâm Đồng Xe Con 06/12/2024 - 15:45
14A-840.68 - Quảng Ninh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
35A-404.39 - Ninh Bình Xe Con 06/12/2024 - 15:45
15K-250.66 - Hải Phòng Xe Con 06/12/2024 - 15:45
37K-280.86 - Nghệ An Xe Con 06/12/2024 - 15:45
29K-115.68 - Hà Nội Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
25A-074.89 - Lai Châu Xe Con 06/12/2024 - 15:45
76A-297.96 - Quảng Ngãi Xe Con 06/12/2024 - 15:45
29K-112.21 - Hà Nội Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
47A-669.33 - Đắk Lắk Xe Con 06/12/2024 - 15:45
67A-288.38 - An Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:45
29K-120.79 - Hà Nội Xe Tải 06/12/2024 - 15:45
49A-649.88 - Lâm Đồng Xe Con 06/12/2024 - 15:45
88A-677.67 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 15:45
77A-297.86 - Bình Định Xe Con 06/12/2024 - 15:45
21A-184.88 - Yên Bái Xe Con 06/12/2024 - 15:45
34A-780.39 - Hải Dương Xe Con 06/12/2024 - 15:45
36K-034.66 - Thanh Hóa Xe Con 06/12/2024 - 15:45
68A-327.39 - Kiên Giang Xe Con 06/12/2024 - 15:45