Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-456.16 - Nghệ An Xe Con 06/12/2024 - 15:45
22A-266.60 - Tuyên Quang Xe Con 06/12/2024 - 15:45
60K-606.38 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 15:45
75A-386.85 - Thừa Thiên Huế Xe Con 06/12/2024 - 15:45
38A-651.98 - Hà Tĩnh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
47A-792.56 - Đắk Lắk Xe Con 06/12/2024 - 15:45
93A-486.63 - Bình Phước Xe Con 06/12/2024 - 15:45
22A-259.56 - Tuyên Quang Xe Con 06/12/2024 - 15:45
73A-358.96 - Quảng Bình Xe Con 06/12/2024 - 15:45
60K-561.96 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 15:45
88A-783.18 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 15:45
99A-826.08 - Bắc Ninh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
61K-466.83 - Bình Dương Xe Con 06/12/2024 - 15:45
36K-159.58 - Thanh Hóa Xe Con 06/12/2024 - 15:45
93A-499.93 - Bình Phước Xe Con 06/12/2024 - 15:45
89A-511.38 - Hưng Yên Xe Con 06/12/2024 - 15:45
70A-566.83 - Tây Ninh Xe Con 06/12/2024 - 15:45
36K-186.95 - Thanh Hóa Xe Con 06/12/2024 - 15:45
19A-698.26 - Phú Thọ Xe Con 06/12/2024 - 15:45
88A-759.06 - Vĩnh Phúc Xe Con 06/12/2024 - 15:45
18A-486.18 - Nam Định Xe Con 06/12/2024 - 15:45
43A-899.15 - Đà Nẵng Xe Con 06/12/2024 - 15:45
36K-189.56 - Thanh Hóa Xe Con 06/12/2024 - 15:45
43A-928.08 - Đà Nẵng Xe Con 06/12/2024 - 15:45
60K-583.18 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 15:45
60K-568.96 - Đồng Nai Xe Con 06/12/2024 - 15:45
15K-389.18 - Hải Phòng Xe Con 06/12/2024 - 15:45
34A-863.59 - Hải Dương Xe Con 06/12/2024 - 15:45
83A-186.58 - Sóc Trăng Xe Con 06/12/2024 - 15:45
30L-559.18 - Hà Nội Xe Con 06/12/2024 - 15:45