Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-470.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-303.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 85A-122.69 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-464.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-799.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26A-193.39 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 71A-189.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-737.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-741.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-504.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-361.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-290.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-299.66 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 67A-289.66 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93A-444.96 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-315.96 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15K-248.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-689.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-587.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-259.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-521.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-634.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-440.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-317.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 66A-250.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-918.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-313.68 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-287.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 98A-790.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-130.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |