Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-253.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61K-364.88 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-764.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-474.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-601.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-701.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 85A-131.88 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86A-287.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-464.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-405.99 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-753.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-341.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 35A-411.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-418.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24A-261.61 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26A-202.69 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69A-151.69 | - | Cà Mau | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-631.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-606.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-851.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-514.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 21A-187.77 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 67A-288.77 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 17A-425.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 77A-308.66 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 75A-371.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-496.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 92A-396.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-793.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-855.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |