Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-390.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-424.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 68A-329.98 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-462.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-324.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 76A-297.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66A-261.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 21A-194.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 67A-292.96 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-776.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-466.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 19A-581.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-272.22 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-712.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 64A-182.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-782.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-337.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 38A-590.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92A-390.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 65A-426.26 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 28A-222.78 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 64A-190.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 98A-788.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 35A-441.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 22A-254.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 21A-206.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 17A-404.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 66A-242.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-266.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 62A-418.89 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|