Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-966.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61K-569.50 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-933.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-229.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-118.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-266.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 73C-198.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 77C-263.96 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-321.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-936.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-896.63 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 47A-823.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-199.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 81A-466.18 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 37K-531.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99C-339.29 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-568.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 29K-466.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-269.97 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 81C-288.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15K-433.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 90A-288.23 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75A-392.56 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-289.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-589.26 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30M-198.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-889.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 89A-566.62 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51M-123.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 75D-012.05 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|