Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-229.56 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 49A-753.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-665.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38A-699.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-586.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-269.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-936.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37K-526.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 19A-751.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 89A-566.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-345.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 92D-012.18 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51N-053.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60C-789.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51N-065.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 35C-182.38 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 21A-229.38 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 99C-339.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98A-862.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61C-638.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 29K-398.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 14A-995.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30M-318.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51M-266.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 86A-329.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19C-266.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 48C-118.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 43A-980.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 89A-560.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60C-789.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |