Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-026.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-963.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-528.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88C-311.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51N-058.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51M-160.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51N-083.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-726.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 66A-318.29 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-518.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 60C-763.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-568.29 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 28A-266.28 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 79A-592.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 88A-812.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 38A-680.18 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 24A-326.58 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 14A-992.98 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30M-035.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98C-388.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 75A-388.35 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49C-383.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 22D-012.26 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-956.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51N-099.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 51L-896.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 90A-292.18 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49C-385.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|
| 30M-199.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19C-266.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 14:15
|