Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-448.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-308.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 28A-226.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 86A-293.98 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 18A-434.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-318.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-565.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 47A-695.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 68A-326.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-676.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 63A-294.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-325.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 70A-515.56 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-569.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 84A-131.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-454.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 85A-131.11 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 67A-294.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 86A-280.08 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 79A-511.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 22A-249.86 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 43A-870.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 98A-746.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 49A-706.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 34A-845.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 19A-588.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 37K-274.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 61K-374.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 18A-411.33 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|
| 93A-443.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 14:15
|