Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-506.58 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-866.52 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 75A-389.02 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 79A-569.98 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51L-911.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 81A-456.02 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-299.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 47A-856.09 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34C-452.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 66C-188.82 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 28C-123.31 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-889.30 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 75D-012.78 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-996.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 18A-500.03 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 89A-561.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51M-198.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 74A-278.18 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-338.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 30M-363.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 14A-997.76 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 84B-020.12 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:45
|
| 63A-336.28 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-869.36 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-509.28 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-038.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-289.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-792.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-866.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21A-222.53 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|