Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-558.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-867.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-969.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-289.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78C-128.58 | - | Phú Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70D-012.28 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-635.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-558.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-365.59 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-369.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-569.95 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-867.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-883.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-853.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-369.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-368.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-862.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76A-326.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-585.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-393.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65C-269.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-669.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99C-345.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79A-580.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-282.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-196.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-799.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-986.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-368.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-868.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |