Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-789.19 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-986.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99B-033.35 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-087.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 73A-378.09 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-058.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-956.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98D-022.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-198.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-966.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-329.59 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63D-012.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49C-396.06 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-389.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-858.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 83A-199.12 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-196.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-166.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-108.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-968.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37B-050.12 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-392.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-896.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-465.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-396.12 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-633.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-386.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-595.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-992.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-591.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|