Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-456.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73B-016.78 | - | Quảng Bình | Xe Khách | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-899.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-766.60 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-169.35 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-386.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-978.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-760.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-989.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28C-123.95 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-169.13 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79A-587.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28C-123.78 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-568.19 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70D-011.23 | - | Tây Ninh | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43D-012.91 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-920.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-502.98 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-519.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-866.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 75A-393.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-593.38 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62C-219.58 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-689.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-989.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-326.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-631.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-369.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81A-466.93 | - | Gia Lai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-389.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |