Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-668.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-404.66 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-314.79 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-798.85 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-290.86 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-241.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-269.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-429.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-130.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-662.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-258.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-141.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-423.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-518.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-712.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-634.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82C-081.86 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-293.96 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82D-002.66 | - | Kon Tum | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-938.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22C-118.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-251.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-466.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14K-036.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-859.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65C-262.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-388.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-558.29 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-352.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-369.38 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |