Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93A-522.96 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 11D-011.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-368.85 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-529.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-069.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18C-182.96 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-299.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-923.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63A-339.58 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-561.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92D-012.72 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43B-066.61 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75C-160.12 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62C-222.93 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14C-466.62 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-866.61 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-780.12 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-931.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-568.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-896.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49C-383.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-908.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-298.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35C-181.98 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-569.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-375.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-622.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-858.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81C-289.08 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 65A-531.98 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|