Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-219.08 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 69D-002.38 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61C-576.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68C-168.19 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-519.08 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49C-359.16 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19C-238.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-470.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49C-360.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17C-203.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29D-599.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88C-291.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-297.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-079.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 73C-176.67 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51D-992.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19C-239.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-568.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-628.06 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-369.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-198.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43C-293.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 27C-068.06 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88D-018.10 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63C-211.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67C-182.99 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 82C-091.18 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18A-456.35 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20C-287.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29D-596.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|