Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-129.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19C-246.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20C-290.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-223.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-176.99 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-359.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-719.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-533.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-853.98 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-366.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-200.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19C-238.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-349.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36C-462.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36D-023.69 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-406.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65C-221.69 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22C-108.69 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62C-200.69 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-726.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43C-299.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73C-179.09 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93C-189.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62C-199.58 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20C-291.56 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-329.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-352.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63C-219.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-378.58 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-338.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |