Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-596.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36D-033.36 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-628.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-696.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-698.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-887.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-392.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-833.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-063.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-965.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-893.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-956.28 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-990.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51N-012.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-262.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63D-012.29 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-869.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-751.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-683.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-288.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28A-259.16 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74A-280.59 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-892.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-488.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-365.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-366.65 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 69C-100.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-329.68 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71C-125.68 | - | Bến Tre | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63C-218.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |