Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-718.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-818.36 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-890.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18C-179.19 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-860.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90C-158.38 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-698.25 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-382.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-891.56 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 48C-123.08 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-090.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-189.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-539.26 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79D-011.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-328.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26C-169.38 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-299.08 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-389.65 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75D-012.08 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-792.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49D-016.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-288.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-965.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-398.63 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-522.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86A-328.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 84C-128.36 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-933.96 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-586.38 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-579.06 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|