Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23D-011.18 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 18C-176.58 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24A-326.08 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-696.08 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-508.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-539.29 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61K-569.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-881.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-538.58 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-878.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 71C-136.56 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29B-658.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76A-328.26 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86A-329.38 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-333.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 71A-222.71 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-865.67 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-398.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-288.80 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-913.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-899.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-967.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-311.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-262.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-286.18 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-788.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-990.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49C-388.98 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-892.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-822.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|