Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-293.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90D-012.09 | - | Hà Nam | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51N-136.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74A-283.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-288.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-638.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-662.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-792.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-529.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-769.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-638.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-961.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-966.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-763.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-853.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-396.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-362.96 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-195.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68A-368.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-556.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-068.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-298.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51N-099.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51M-195.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-539.59 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-466.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-389.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-198.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-893.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-056.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |