Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-190.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 27A-129.36 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-896.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-589.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-422.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-039.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 69A-169.63 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-879.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-536.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-456.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-891.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-898.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51N-068.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-345.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75D-012.58 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-819.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-885.18 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30M-069.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-535.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 90A-299.38 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-596.18 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 73D-012.08 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-299.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92D-012.56 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-588.35 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 67A-338.16 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-968.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-769.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62A-488.59 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-360.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|