Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-333.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35C-161.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 11C-069.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-345.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-164.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62C-192.65 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23C-081.89 | - | Hà Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-348.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-251.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22C-101.79 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36C-458.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83C-123.22 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-341.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90C-139.16 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35C-160.86 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62C-189.68 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63C-205.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-341.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-189.86 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-500.79 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 83C-123.59 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24C-156.66 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26C-155.58 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 68C-163.56 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-169.39 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-311.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72C-226.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-209.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18C-151.99 | - | Nam Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-570.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |