Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-655.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-290.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-770.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-553.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-781.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-286.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-905.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-833.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-794.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-649.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12A-247.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-154.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-470.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-150.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-601.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-508.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 24A-289.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-684.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-868.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-399.85 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-487.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-466.58 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-144.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-600.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-569.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-134.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-431.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-146.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-488.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-676.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |