Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-393.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37D-039.39 | - | Nghệ An | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77C-242.69 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14C-399.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-311.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28C-103.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-165.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48C-098.88 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76C-170.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51D-980.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22C-101.66 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88C-275.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-237.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-708.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-341.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 84C-113.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-712.13 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93C-179.96 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 79C-211.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-560.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-252.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48C-098.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-335.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77C-241.68 | - | Bình Định | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-166.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82C-085.89 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-396.89 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48C-099.25 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-513.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-344.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |