Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-772.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-288.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-356.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-707.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 74A-246.46 | - | Quảng Trị | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-605.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-672.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-759.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 84A-122.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-301.01 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-135.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-422.33 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 64A-173.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-675.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-143.66 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-763.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-233.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 17A-433.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-121.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-782.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-739.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-309.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-095.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-793.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-316.99 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-285.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-763.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-291.89 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-703.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71A-182.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |