Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35C-160.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35C-162.28 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66C-168.33 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14C-397.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-511.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17C-196.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22C-098.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66C-167.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29D-576.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76C-165.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-315.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26C-144.55 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 82D-003.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-510.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-234.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66C-164.64 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88C-269.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 73C-172.34 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99C-305.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-460.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72C-223.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15C-455.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-709.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93C-180.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-709.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51D-962.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-502.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-503.03 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34C-396.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 62C-189.69 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|