Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-709.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-635.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48A-224.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-327.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 97A-091.66 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-480.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-840.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-474.69 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-747.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-680.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76A-285.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-499.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-363.96 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-680.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-577.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-759.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-880.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 63A-290.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21A-182.82 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-872.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-631.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-295.79 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-291.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-850.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 90A-258.28 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-295.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-015.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-721.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-198.39 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 77A-330.89 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |