Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-268.38 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-585.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29K-205.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-533.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-208.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-576.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-399.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 23A-149.89 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-638.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 35A-432.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 75A-365.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-488.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-496.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-288.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-316.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-531.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-199.58 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93A-461.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-686.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-193.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-299.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 88A-715.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-782.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71A-200.06 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 65A-470.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-289.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-738.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-552.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 28A-236.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-782.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |