Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-167.76 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68C-164.69 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26C-145.79 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79C-208.08 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 12C-126.26 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68C-163.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-456.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-214.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-512.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24C-152.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 28C-105.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-502.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20C-284.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88C-276.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-460.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24C-151.59 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86C-195.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-322.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-215.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 81C-254.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 68C-166.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-349.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51D-979.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-235.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-232.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20C-281.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 86C-192.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36C-456.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 92C-232.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 63D-008.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|