Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66C-168.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-195.39 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-235.88 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-313.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-324.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34C-388.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-568.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-346.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-561.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-260.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 93C-180.39 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 76C-165.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 21C-098.88 | - | Yên Bái | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-708.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-236.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86C-192.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61C-568.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-239.38 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 81C-259.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-328.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-712.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51D-975.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 25C-050.86 | - | Lai Châu | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 48C-097.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 62C-195.58 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49C-345.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82C-078.78 | - | Kon Tum | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-706.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98C-332.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26C-145.54 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |