Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-093.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-478.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 93A-465.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-334.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-507.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-539.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-629.98 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-366.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-211.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 17A-412.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-120.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 88A-680.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47A-694.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24B-015.51 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-816.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-410.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-448.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51E-213.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-312.96 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-853.53 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 83A-171.98 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-039.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29K-133.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20B-031.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
06/12/2024 - 10:00
|
| 76A-294.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-604.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-699.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 74A-243.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66A-242.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-041.41 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|