Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-796.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-559.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-719.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-155.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-511.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-558.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20A-829.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 99A-839.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-768.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-558.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-466.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-586.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-968.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-488.26 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-298.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-190.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-865.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-839.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 73A-368.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 43A-929.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-681.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-155.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 82A-158.56 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 22A-269.19 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51L-766.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-782.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-888.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-852.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-676.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-898.26 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |