Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-959.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-968.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 18A-488.15 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-488.18 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 78A-222.82 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-499.91 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 19A-755.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-678.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 67A-333.75 | - | An Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12B-016.78 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 06/12/2024 - 10:00 |
| 86A-330.12 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-388.62 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-510.12 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 51N-123.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-289.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37K-567.57 | - | Nghệ An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30M-111.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-678.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-598.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-809.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 70A-563.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-289.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 98A-815.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47A-789.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 61K-468.95 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-168.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-862.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-156.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-586.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-296.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |