Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-401.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-761.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78D-005.55 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51E-330.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-182.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-548.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 27B-012.12 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-416.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-862.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-325.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43B-063.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-263.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-395.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-269.00 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14B-051.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-475.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-555.78 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-026.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64C-121.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68A-353.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-426.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-736.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 64B-013.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-556.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51E-322.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78B-017.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-551.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 70B-031.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-300.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-213.69 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|